menu_book
見出し語検索結果 "hướng ngoại" (1件)
hướng ngoại
日本語
形外向的な、外交的な
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
彼は外向的な性格で、すぐに友達を作る。
swap_horiz
類語検索結果 "hướng ngoại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hướng ngoại" (1件)
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
彼は外向的な性格で、すぐに友達を作る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)